Bản dịch của từ File cabinet trong tiếng Việt
File cabinet
Noun

File cabinet (Noun)
fˈaɪl kˈæbənət
fˈaɪl kˈæbənət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thiết bị dùng để giữ, lưu trữ và tổ chức hồ sơ và giấy tờ.
A container used for holding, storing, and organizing files and paperwork.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
