Bản dịch của từ File for divorce trong tiếng Việt

File for divorce

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File for divorce(Phrase)

fˈaɪl fˈɔː dɪvˈɔːs
ˈfaɪɫ ˈfɔr dɪˈvɔrs
01

Chính thức bắt đầu quá trình ly hôn tại tòa án

To officially initiate the divorce process in court

正式启动法院解消婚姻关系的程序

Ví dụ
02

Bắt đầu thủ tục ly hôn qua các kênh pháp lý

To initiate the divorce proceedings through legal channels.

通过法律途径启动离婚程序

Ví dụ
03

Gửi đơn xin chấm dứt hôn nhân hợp pháp

To file for a legal document requesting the dissolution of a marriage.

提交解除婚姻关系的法律文件

Ví dụ