Bản dịch của từ File information trong tiếng Việt
File information
Phrase

File information(Phrase)
fˈaɪl ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈfaɪɫ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Chi tiết về nội dung và cách tổ chức thông tin được lưu trữ
Details regarding the contents and organization of stored information
Ví dụ
03
Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được ghi chép theo định dạng cụ thể.
A collection of data or information recorded in a specific format
Ví dụ
