Bản dịch của từ File information trong tiếng Việt

File information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File information(Phrase)

fˈaɪl ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈfaɪɫ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Một bộ tài liệu hoặc vật liệu liên quan được lưu trữ cùng nhau.

A set of related documents or materials stored together

Ví dụ
02

Chi tiết về nội dung và cách tổ chức thông tin được lưu trữ

Details regarding the contents and organization of stored information

Ví dụ
03

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được ghi chép theo định dạng cụ thể.

A collection of data or information recorded in a specific format

Ví dụ