Bản dịch của từ Filibustering trong tiếng Việt
Filibustering

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Filibustering là một thuật ngữ chính trị ám chỉ hành động kéo dài thời gian thảo luận nhằm ngăn cản hoặc trì hoãn một quyết định, thường xảy ra trong bối cảnh các phiên họp của quốc hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "filibuster" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn nhưng có ý nghĩa tương tự. Hành động này thường liên quan đến việc sử dụng phát ngôn dài, nhằm tiêu tốn thời gian của đối phương để làm mất sức lực trong việc thông qua luật.
Từ "filibustering" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha "filibustero", ám chỉ đến những kẻ cướp biển hoặc lính đánh thuê trong thế kỷ 17. Ban đầu, nó liên quan đến các hành vi phá hoại hoặc lấn chiếm lãnh thổ. Từ thế kỷ 19, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh Chính trị Hoa Kỳ để chỉ những chiến thuật trì hoãn trong phiên họp quốc hội nhằm cản trở việc thông qua luật. Sự phát triển này phản ánh hành động cản trở hoặc làm chậm quá trình lập pháp hiện nay.
Từ "filibustering" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, với khả năng xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về chính trị hoặc các quy trình lập pháp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong các cuộc họp của Quốc hội hoặc các tổ chức chính trị để chỉ hành động kéo dài thời gian tranh luận nhằm ngăn cản hoặc trì hoãn quyết định. Do đó, nó có tính chất chuyên ngành cao và thường liên quan đến các vấn đề chính trị và pháp lý.
Họ từ
Filibustering là một thuật ngữ chính trị ám chỉ hành động kéo dài thời gian thảo luận nhằm ngăn cản hoặc trì hoãn một quyết định, thường xảy ra trong bối cảnh các phiên họp của quốc hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "filibuster" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn nhưng có ý nghĩa tương tự. Hành động này thường liên quan đến việc sử dụng phát ngôn dài, nhằm tiêu tốn thời gian của đối phương để làm mất sức lực trong việc thông qua luật.
Từ "filibustering" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha "filibustero", ám chỉ đến những kẻ cướp biển hoặc lính đánh thuê trong thế kỷ 17. Ban đầu, nó liên quan đến các hành vi phá hoại hoặc lấn chiếm lãnh thổ. Từ thế kỷ 19, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh Chính trị Hoa Kỳ để chỉ những chiến thuật trì hoãn trong phiên họp quốc hội nhằm cản trở việc thông qua luật. Sự phát triển này phản ánh hành động cản trở hoặc làm chậm quá trình lập pháp hiện nay.
Từ "filibustering" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, với khả năng xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về chính trị hoặc các quy trình lập pháp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong các cuộc họp của Quốc hội hoặc các tổ chức chính trị để chỉ hành động kéo dài thời gian tranh luận nhằm ngăn cản hoặc trì hoãn quyết định. Do đó, nó có tính chất chuyên ngành cao và thường liên quan đến các vấn đề chính trị và pháp lý.
