Bản dịch của từ Final weight trong tiếng Việt
Final weight
Phrase

Final weight(Phrase)
fˈaɪnəl wˈeɪt
ˈfaɪnəɫ ˈweɪt
01
Trọng số được gán cho kết quả cuối cùng của một quá trình hay phép tính
The weight assigned to the final result of a process or calculation.
对一个过程或计算最终结果的重视程度
Ví dụ
02
Trọng lượng tổng cộng được tính vào cuối quá trình thường được sử dụng trong các lĩnh vực thống kê hoặc khoa học
The total weight considered at the end of a process is commonly used in statistical or scientific contexts.
在统计或科学环境中,常用的术语是“最终总重”或“过程结束时的总重量”
Ví dụ
03
Kết quả đo trọng lượng cuối cùng sau khi đã tính đến tất cả các yếu tố.
Accurately measure the weight after accounting for all factors.
确保在考虑所有因素后,准确测量重量。
Ví dụ
