Bản dịch của từ Finance boss trong tiếng Việt

Finance boss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finance boss(Noun)

fˈɪnəns bˈɒs
ˈfaɪnəns ˈbɔs
01

Một người quản lý các hoạt động tài chính hoặc làm cố vấn tài chính.

A person who manages financial activities or acts as a financial advisor

一个管理财务活动的人,或是担任财务顾问角色的人

Ví dụ
02

Một người giám sát hoạt động lập kế hoạch tài chính và báo cáo

Person in charge of financial planning and reporting activities

负责财务规划与报告工作的人员

Ví dụ
03

Trưởng phòng tài chính của một tổ chức hoặc công ty

Chief Financial Officer (CFO) in an organization or company

财务经理在一个组织或公司中担任的职位

Ví dụ