Bản dịch của từ Financial platform trong tiếng Việt

Financial platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial platform(Noun)

fɪnˈænʃəl plˈætfɔːm
fɪˈnænʃəɫ ˈpɫætˌfɔrm
01

Một thị trường kỹ thuật số cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm tài chính cho người dùng.

A digital marketplace that provides financial services or products to users

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phần mềm hỗ trợ các hoạt động và giao dịch tài chính khác nhau.

A system or software that supports various financial operations and activities

Ví dụ
03

Một dịch vụ trực tuyến giúp đơn giản hóa giao dịch và quản lý tài chính.

An online service that facilitates transactions and financial management

Ví dụ