find a way
Verb
find a way (Verb)
/fˈaɪnd ə wˈeɪ/
/fˈaɪnd ə wˈeɪ/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động tìm cách thúc đẩy công bằng xã hội trong cộng đồng của họ.Many activists find a way to promote social justice in their communities.
Cô ấy không tìm cách kết nối với giới trẻ hôm nay.She does not find a way to connect with the youth today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều cộng đồng tìm cách giảm chất thải nhựa hiệu quả.Many communities find a way to reduce plastic waste effectively.
Một số người không tìm cách giải quyết bất bình đẳng xã hội.Some people do not find a way to address social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động tìm cách hỗ trợ người vô gia cư ở New York.Many activists find a way to support the homeless in New York.
Họ không tìm cách giải quyết các vấn đề bất bình đẳng xã hội.They do not find a way to solve social inequality issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cách tìm" là một cụm từ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình khám phá, xác định hoặc thực hiện một giải pháp cho một vấn đề đặc biệt. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm giải pháp sáng tạo hoặc phát triển chiến lược. Trong tiếng Anh Mỹ, "find a way" được phát âm rõ ràng với nhấn mạnh vào âm "way", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này nhưng có thể có sự điều chỉnh trong ngữ điệu và nhấn âm nhờ ảnh hưởng của các phương ngữ khác nhau ở Vương quốc Anh.