Bản dịch của từ Find a way trong tiếng Việt

Find a way

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find a way(Verb)

fˈaɪnd ə wˈeɪ
fˈaɪnd ə wˈeɪ
01

Tìm ra một phương tiện để đạt được điều gì đó.

To discover a means of achieving something.

Ví dụ
02

Giải quyết một vấn đề hoặc vượt qua một trở ngại.

To solve a problem or overcome an obstacle.

Ví dụ
03

Nỗ lực để tìm ra một giải pháp.

To put effort into locating a solution.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh