Bản dịch của từ Find common ground trong tiếng Việt

Find common ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find common ground(Phrase)

fˈɪnd kˈɒmən ɡrˈaʊnd
ˈfɪnd ˈkɑmən ˈɡraʊnd
01

Đạt được thỏa thuận hoặc thoả hiệp dựa trên lợi ích chung

To reach an agreement or compromise based on shared interests.

为了达成基于共同利益的协议或妥协。

Ví dụ
02

Thiết lập nền tảng cho sự hợp tác hoặc cộng tác

To lay the groundwork for collaboration or partnerships

为建立合作或协作的基础

Ví dụ
03

Xác định sở thích chung hoặc sự đồng thuận giữa các bên

To identify common concerns or mutual understanding between the parties.

为了了解各方的共同关注点或彼此的理解程度。

Ví dụ