Bản dịch của từ Finder of fact trong tiếng Việt

Finder of fact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finder of fact(Phrase)

fˈaɪndɚ ˈʌv fˈækt
fˈaɪndɚ ˈʌv fˈækt
01

Trong luật, chỉ người hoặc cơ quan có nhiệm vụ xác định các sự kiện, tình tiết thực tế của một vụ việc (ví dụ: bồi thẩm đoàn, thẩm phán khi xem xét chứng cứ) — tức là người/đơn vị quyết định xem điều gì đã thực sự xảy ra.

In law a person or body whose function is to determine the facts of a case.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh