fineness
NounNoun Countable
fineness (Noun)
/fˈaɪnnɪs/
/fˈaɪnnɪs/
AI
Ví dụ
Sự chính xác của kết quả khảo sát đã gây ấn tượng lớn cho các nhà nghiên cứu xã hội.The fineness of the survey results impressed the social researchers greatly.
Sự chính xác của việc thu thập dữ liệu là không đủ cho phân tích.The fineness of the data collection was not sufficient for the analysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fineness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fineness | finenesses |
fineness (Noun Countable)
/fˈaɪnnɪs/
/fˈaɪnnɪs/
AI
Ví dụ
Chất lượng tinh tế của các chi tiết trong bức tranh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên tại phòng triển lãm.The fineness of the details in her painting amazed everyone at the gallery.
Chất lượng tinh tế của vải không được người mua đánh giá cao.The fineness of the fabric was not appreciated by the buyers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fineness (tinh khiết, độ tinh tế) là danh từ chỉ tính chất hoặc mức độ tinh khiết, mịn màng của một vật liệu, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "fineness" giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất này hơn trong bối cảnh chế tác kim loại (gold fineness). Hai phiên bản này chủ yếu khác nhau ở ngữ cảnh sử dụng, nhưng ngữ nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.