Anh - Việt

Bản dịch của từ Fingernails trong tiếng Việt

fingernails

Noun

fingernails (Noun)

/fˈɪŋɡənˌeɪlz/
/ˈfɪŋɡɝˌneɪɫz/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm thẩm mỹ thường xuyên được chăm sóc liên quan đến đôi tay.

A frequently manicured cosmetic feature associated with hands

Ví dụ
Nhiều phụ nữ sơn móng tay để dự tiệc cưới hoặc sự kiện xã hội.Many women paint their fingernails for social events like weddings.
Anh ấy không quan tâm đến móng tay trước khi gặp bạn bè.He does not care about his fingernails before meeting friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần cơ thể bảo vệ đầu ngón tay

The part of the body that protects the tips of the fingers

Ví dụ
Mọi người thường cắn móng tay khi cảm thấy lo lắng.People often bite their fingernails when they feel nervous.
Cô ấy không giữ móng tay sạch sẽ sau khi làm việc.She does not keep her fingernails clean after work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lớp keratin cứng ở đầu ngón tay

The hard keratinous covering on the tips of fingers

Ví dụ
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ cho bữa tiệc vào thứ Bảy.She painted her fingernails red for the party on Saturday.
Anh ấy không làm sạch móng tay trước buổi phỏng vấn xin việc.He did not clean his fingernails before the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh