finning
Verb
finning (Verb)
/fˈɪnɪŋ/
/fˈɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều ngư dân đang cắt vây cá mập vì vây của chúng quý giá.Many fishermen are finning sharks for their valuable fins.
Họ không cắt vây cá trong các phương pháp đánh bắt bền vững.They are not finning fish in sustainable fishing practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Finning là thuật ngữ chỉ hành động loại bỏ vây cá, thường là cá mập, và thả cá trở lại biển, dẫn đến cái chết của chúng. Hành động này gây ra những tác động tiêu cực đến quần thể thủy sinh và hệ sinh thái biển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này đều được sử dụng với nghĩa giống nhau, nhưng tại Mỹ, nó thường được nhấn mạnh trong bối cảnh bảo tồn sinh thái và các quy định pháp luật nghiêm khắc hơn đối với hoạt động này.