Bản dịch của từ Fire beetle trong tiếng Việt

Fire beetle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire beetle(Noun)

faɪɚ bˈitl
faɪɚ bˈitl
01

Một loài bọ cánh cứng săn mồi sống ở các vùng nhiệt đới, thường có thân màu đỏ hoặc cam sáng.

A predatory beetle found in tropical regions typically having a bright red or orange body.

一种生活在热带的捕食性甲虫,通常具有鲜红或橙色的身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh