Bản dịch của từ Fire risk assessment systems trong tiếng Việt

Fire risk assessment systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire risk assessment systems(Noun)

fˈaɪə rˈɪsk ɐsˈɛsmənt sˈɪstəmz
ˈfaɪɝ ˈrɪsk ˈæsəsmənt ˈsɪstəmz
01

Các công cụ và phương pháp được sử dụng để đánh giá nguy cơ cháy nổ và xây dựng các kế hoạch an toàn

Tools and methods used to assess fire risk and develop safety plans

用于评估火灾风险和制定安全计划的工具与方法

Ví dụ
02

Đánh giá hệ thống các nguy cơ gây cháy tiềm tàng trong một khu vực hoặc tòa nhà cụ thể

A systematic assessment of hidden fire and explosion risks within a specific area or building.

对某一特定区域或建筑内潜在火灾爆炸风险进行系统性评估。

Ví dụ
03

Một quy trình nhằm xác định và phân tích các rủi ro về cháy tiềm ẩn liên quan đến các biện pháp an toàn

A process for identifying and analyzing potential fire hazards related to safety measures.

一项用于识别和分析与安全措施相关的潜在火灾风险的流程

Ví dụ