Bản dịch của từ Fireside trong tiếng Việt

Fireside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fireside(Noun)

fˈaɪɚsaɪd
fˈaɪɹsaɪd
01

Khu vực xung quanh lò sưởi trong nhà, thường gợi tới không khí ấm cúng của gia đình và tổ ấm.

The area round a fireplace used especially with reference to a persons home or family life.

壁炉旁的家庭区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ