Bản dịch của từ First drink trong tiếng Việt

First drink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First drink(Noun)

fˈɜːst drˈɪŋk
ˈfɝst ˈdrɪŋk
01

Đồ uống có cồn đầu tiên được tiêu thụ trong một buổi uống rượu

The first alcoholic beverage consumed during a drinking session

Ví dụ
02

Đồ uống đầu tiên được phục vụ tại một sự kiện hoặc buổi tụ họp

The initial drink served at an event or gathering

Ví dụ