Bản dịch của từ First expense trong tiếng Việt

First expense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First expense(Phrase)

fˈɜːst ɛkspˈɛns
ˈfɝst ɛkˈspɛns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ