Bản dịch của từ First expense trong tiếng Việt

First expense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First expense(Phrase)

fˈɜːst ɛkspˈɛns
ˈfɝst ɛkˈspɛns
01

Chi phí ban đầu hoặc chính liên quan đến việc mua hàng hoặc dự án

Initial costs or the main expenses associated with a purchase or project.

Chi phí ban đầu hoặc chi phí chính liên quan đến một giao dịch mua sắm hoặc dự án

Ví dụ
02

Khoản phân bổ ngân sách ban đầu

Initial budget allocation

预算中的首次资金分配

Ví dụ
03

Khoản thanh toán đặt cọc cần thanh toán trước khi chi tiêu thêm

The deposit amount must be paid upfront before any other costs are incurred.

押金金额必须在发生其他任何费用之前先行支付。

Ví dụ