Bản dịch của từ Upfront trong tiếng Việt

Upfront

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upfront(Adjective)

əpfɹˈʌnt
ˈʌpfɹʌnt
01

Thẳng thắn, trung thực và cởi mở; nói điều mình nghĩ một cách rõ ràng, không vòng vo hoặc che giấu.

Bold honest and frank.

直言不讳,诚实坦率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả khoản thanh toán) được trả trước, thanh toán trước khi nhận hàng/dịch vụ.

Of a payment made in advance.

预付款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở phía trước, ở vị trí nổi bật nhất hoặc dễ thấy nhất; đứng trước mặt hoặc được đặt ở phần mở đầu, dễ nhận biết ngay lập tức.

At the front or the most prominent position.

在前面或最显眼的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Upfront(Adverb)

əpfɹˈʌnt
ˈʌpfɹʌnt
01

Ở phía trước; ở đằng trước (chỉ vị trí, nằm ở phần đầu hoặc trước mặt).

At the front in front.

在前面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được trả trước; thanh toán trước (một khoản tiền phải trả trước trước khi nhận hàng/dịch vụ).

Of a payment in advance.

预付款;提前支付的款项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh