Bản dịch của từ Upfront trong tiếng Việt
Upfront

Upfront (Adjective)
Being upfront about your feelings can strengthen relationships.
Nói thẳng về cảm xúc của bạn có thể củng cố mối quan hệ.
It's not wise to avoid being upfront when discussing important topics.
Không khôn ngoan khi tránh nói thẳng khi thảo luận vấn đề quan trọng.
Are you upfront with your opinions during IELTS speaking practice?
Bạn có thẳng thắn với ý kiến của mình trong quá trình luyện nói IELTS không?
An upfront fee is required for the IELTS exam registration.
Một khoản phí trước cần thiết cho việc đăng ký thi IELTS.
She decided not to pay upfront for the speaking test.
Cô ấy quyết định không trả trước cho bài kiểm tra nói.
Do you prefer to make an upfront payment for the writing task?
Bạn có thích thực hiện thanh toán trước cho bài viết không?
She made an upfront donation to the charity event.
Cô ấy đã đóng góp một khoản tiền trước cho sự kiện từ thiện.
It's not upfront to ignore someone in need of help.
Không công bằng khi phớt lờ ai đó cần giúp đỡ.
Is it upfront to ask for payment before delivering the service?
Việc yêu cầu thanh toán trước khi cung cấp dịch vụ có công bằng không?
Upfront (Adverb)
Ở phía trước; ở phía trước.
At the front in front.
She sat upfront during the presentation.
Cô ấy ngồi phía trước trong buổi thuyết trình.
He did not want to be upfront in the group photo.
Anh ấy không muốn ở phía trước trong bức ảnh nhóm.
Were you upfront about your achievements in the interview?
Bạn đã thẳng thắn về thành tích của mình trong buổi phỏng vấn không?
She paid upfront for the concert tickets.
Cô ấy trả trước cho vé concert.
He didn't want to pay upfront for the membership fee.
Anh ấy không muốn trả trước cho phí hội viên.
Did they ask you to pay upfront for the event?
Họ có yêu cầu bạn trả trước cho sự kiện không?
Từ "upfront" có nghĩa là "trực tiếp, ngay từ đầu", thường được sử dụng để chỉ việc thẳng thắn và minh bạch trong giao tiếp hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để nói về việc thanh toán trước một khoản phí, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "upfront" thường ám chỉ đến việc nói rõ điều gì đó ngay từ đầu. Phát âm có thể khác nhau nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "upfront" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ, trong đó "up" có nghĩa là "lên" và "front" có nghĩa là "phía trước". Đứng từ kết hợp này, "upfront" diễn tả sự rõ ràng, trực tiếp trong giao tiếp hoặc hành động. Nguyên nghĩa của nó phản ánh tính minh bạch và ngay thẳng, được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh kinh doanh và đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thành thật và công khai trong mối quan hệ và giao dịch.
Từ "upfront" xuất hiện thường xuyên trong phần nghe và viết của kỳ thi IELTS, thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về tài chính, giao dịch và sự minh bạch. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống thương mại, khi nêu rõ điều kiện hoặc chi phí trước khi bắt đầu một dự án hoặc giao dịch. Sự sử dụng từ này thể hiện tính minh bạch và sự chuẩn bị sẵn sàng trong mối quan hệ kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



