upfront
AdjectiveAdverb
upfront (Adjective)
/əpfɹˈʌnt/
/ˈʌpfɹʌnt/
AI
Ví dụ
Nói thẳng về cảm xúc của bạn có thể củng cố mối quan hệ.Being upfront about your feelings can strengthen relationships.
Không khôn ngoan khi tránh nói thẳng khi thảo luận vấn đề quan trọng.It's not wise to avoid being upfront when discussing important topics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một khoản phí trước cần thiết cho việc đăng ký thi IELTS.An upfront fee is required for the IELTS exam registration.
Cô ấy quyết định không trả trước cho bài kiểm tra nói.She decided not to pay upfront for the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đóng góp một khoản tiền trước cho sự kiện từ thiện.She made an upfront donation to the charity event.
Không công bằng khi phớt lờ ai đó cần giúp đỡ.It's not upfront to ignore someone in need of help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
upfront (Adverb)
/əpfɹˈʌnt/
/ˈʌpfɹʌnt/
AI
Nghĩa 01
Ở phía trước; ở đằng trước (chỉ vị trí, nằm ở phần đầu hoặc trước mặt).
At the front in front.
Ví dụ
Cô ấy ngồi phía trước trong buổi thuyết trình.She sat upfront during the presentation.
Anh ấy không muốn ở phía trước trong bức ảnh nhóm.He did not want to be upfront in the group photo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy trả trước cho vé concert.She paid upfront for the concert tickets.
Anh ấy không muốn trả trước cho phí hội viên.He didn't want to pay upfront for the membership fee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "upfront" có nghĩa là "trực tiếp, ngay từ đầu", thường được sử dụng để chỉ việc thẳng thắn và minh bạch trong giao tiếp hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để nói về việc thanh toán trước một khoản phí, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "upfront" thường ám chỉ đến việc nói rõ điều gì đó ngay từ đầu. Phát âm có thể khác nhau nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.