Anh - Việt

Bản dịch của từ Upfront trong tiếng Việt

upfront

AdjectiveAdverb

upfront (Adjective)

/əpfɹˈʌnt/
/ˈʌpfɹʌnt/
AI

Nghĩa 01

Thẳng thắn, trung thực và cởi mở; nói điều mình nghĩ một cách rõ ràng, không vòng vo hoặc che giấu.

Bold honest and frank.

Ví dụ
Nói thẳng về cảm xúc của bạn có thể củng cố mối quan hệ.Being upfront about your feelings can strengthen relationships.
Không khôn ngoan khi tránh nói thẳng khi thảo luận vấn đề quan trọng.It's not wise to avoid being upfront when discussing important topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả khoản thanh toán) được trả trước, thanh toán trước khi nhận hàng/dịch vụ.

of a payment made in advance.

Ví dụ
Một khoản phí trước cần thiết cho việc đăng ký thi IELTS.An upfront fee is required for the IELTS exam registration.
Cô ấy quyết định không trả trước cho bài kiểm tra nói.She decided not to pay upfront for the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ở phía trước, ở vị trí nổi bật nhất hoặc dễ thấy nhất; đứng trước mặt hoặc được đặt ở phần mở đầu, dễ nhận biết ngay lập tức.

At the front or the most prominent position.

Ví dụ
Cô ấy đã đóng góp một khoản tiền trước cho sự kiện từ thiện.She made an upfront donation to the charity event.
Không công bằng khi phớt lờ ai đó cần giúp đỡ.It's not upfront to ignore someone in need of help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

upfront (Adverb)

/əpfɹˈʌnt/
/ˈʌpfɹʌnt/
AI

Nghĩa 01

Ở phía trước; ở đằng trước (chỉ vị trí, nằm ở phần đầu hoặc trước mặt).

At the front in front.

Ví dụ
Cô ấy ngồi phía trước trong buổi thuyết trình.She sat upfront during the presentation.
Anh ấy không muốn ở phía trước trong bức ảnh nhóm.He did not want to be upfront in the group photo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

được trả trước; thanh toán trước (một khoản tiền phải trả trước trước khi nhận hàng/dịch vụ).

of a payment in advance.

Ví dụ
Cô ấy trả trước cho vé concert.She paid upfront for the concert tickets.
Anh ấy không muốn trả trước cho phí hội viên.He didn't want to pay upfront for the membership fee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh