Bản dịch của từ First language trong tiếng Việt

First language

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First language(Noun)

fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
01

Ngôn ngữ mẹ đẻ của một người — ngôn ngữ mà người đó học và dùng từ khi còn nhỏ, thường là tiếng dùng trong gia đình và cộng đồng đầu tiên.

A persons native language or mother tongue.

Ví dụ

First language(Adjective)

fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
01

Liên quan đến ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ mà một người học từ nhỏ và sử dụng thành thạo nhất.

Relating to or denoting someones native language or mother tongue.

Ví dụ

First language(Phrase)

fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
fɝˈst lˈæŋɡwədʒ
01

Ngôn ngữ mà một người nói lưu loát nhất, thường là ngôn ngữ học từ nhỏ hoặc sử dụng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày.

The language that a person speaks most fluently.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh