Bản dịch của từ First off trong tiếng Việt

First off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First off(Phrase)

fɚɹst ɑf
fɚɹst ɑf
01

Diễn tả ý muốn bắt đầu nói về một chuyện mới hoặc nêu lý do/giải thích trước tiên; tương đương “trước hết”, “đầu tiên” khi mở đầu một câu hoặc lập luận.

Used to introduce a new topic or to offer a reason or explanation for something.

用于引入新话题或解释原因。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh