Bản dịch của từ First place winner trong tiếng Việt

First place winner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First place winner(Noun)

fˈɜːst plˈeɪs wˈɪnɐ
ˈfɝst ˈpɫeɪs ˈwɪnɝ
01

Người hoặc đội giành vị trí quán quân trong một cuộc thi hoặc cuộc đua

The person or team that crosses the finish line first in a competition or race.

比赛或赛跑中夺得第一名的个人或团队

Ví dụ
02

Một tiêu đề biểu thị thành tích cao nhất trong một cuộc thi

A title that signifies the highest achievement in a competition.

代表比赛中最高成就的称号牌匾

Ví dụ
03

Giải thưởng hoặc danh hiệu dành cho người chiến thắng ở vị trí nhất trước tiên

The award or recognition given to the first-place winner.

授予一等奖获奖者的奖品或荣誉

Ví dụ