Bản dịch của từ First procedure trong tiếng Việt
First procedure
Phrase

First procedure(Phrase)
fˈɜːst prˈɒsɪdjˌɔː
ˈfɝst ˈprɑsədʒɝ
01
Bước đầu tiên hoặc hành động mở đầu trong một quá trình
The first step or direction in a process
一个流程的起点或第一步
Ví dụ
Ví dụ
