Bản dịch của từ First procedure trong tiếng Việt

First procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First procedure(Phrase)

fˈɜːst prˈɒsɪdjˌɔː
ˈfɝst ˈprɑsədʒɝ
01

Bước đầu tiên hoặc hành động mở đầu trong một quá trình

The first step or direction in a process

一个流程的起点或第一步

Ví dụ
02

Một bước khởi đầu hoặc phương pháp dùng để đạt được kết quả

An introduction task or method used to achieve a result.

一种用来达到某个目标的任务或介绍方法

Ví dụ
03

Hành động chính thức đầu tiên hoặc chuỗi các hành động diễn ra liên tiếp

The initial action or sequence of actions in a chain

这是一个系列中最初的正式行动或一连串行动的开始。

Ví dụ