Bản dịch của từ Fish out trong tiếng Việt

Fish out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish out (Verb)

fɪʃ aʊt
fɪʃ aʊt
01

“Fish out” nghĩa là tìm và lấy ra một vật gì đó khó tìm hoặc khó lấy (thường là phải lục tìm, mò mẫm mới thấy).

To find and get something that is difficult to find.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh