Bản dịch của từ Fish pole trong tiếng Việt

Fish pole

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish pole(Idiom)

01

Một loại cần câu để đi câu cá.

A type of fishing rod or a fishing pole.

一种钓鱼竿或钓杆。

Ví dụ
02

Một thành ngữ ẩn dụ liên quan đến việc câu cá hoặc bắt cá.

It's a metaphor related to fishing or catching a fish.

这是一个比喻,与钓鱼或捕鱼有关的表达方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh