Bản dịch của từ Fishing implements trong tiếng Việt
Fishing implements
Noun [U/C]

Fishing implements(Noun)
fˈɪʃɪŋ ˈɪmplɪmənts
ˈfɪʃɪŋ ˈɪmpəɫmənts
01
Các dụng cụ hoặc thiết bị dùng để bắt cá, chẳng hạn như cần câu, guồng quay và lưới.
Tools or devices used for catching fish such as rods reels and nets
Ví dụ
Ví dụ
03
Theo một cách rộng rãi hơn, những vật dụng hỗ trợ cho hoạt động câu cá.
In a broader sense objects that facilitate the act of fishing
Ví dụ
