Anh - Việt

Bản dịch của từ Fishtail trong tiếng Việt

fishtail

NounVerb

fishtail (Noun)

/fˈɪʃteɪl/
/fˈɪʃteɪl/
AI

Nghĩa 01

Một vật có dạng phân đôi giống đuôi cá, tức là phần cuối chia làm hai nhánh như hình chữ V.

An object which is forked like a fishs tail.

Ví dụ
Thiết kế đuôi cá của lối vào công viên rất độc đáo.The fishtail design of the park's entrance is very unique.
Trung tâm cộng đồng không có cấu trúc đuôi cá.The community center does not have a fishtail structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hiện tượng phần đuôi (phía sau) của xe mất lái và trượt sang một bên một cách bất ngờ, khiến xe quay ngang hoặc lệch hướng (như đuôi cá).

An uncontrolled sideways movement of the back of a motor vehicle.

Ví dụ
Chiếc xe đã trượt ngang trong cơn mưa lớn cuối tuần trước.The car fishtail during the heavy rain last weekend.
Người lái xe không ngờ tới sự trượt ngang trên con đường băng.The driver did not expect the fishtail on the icy road.

fishtail (Verb)

/fˈɪʃteɪl/
/fˈɪʃteɪl/
AI

Nghĩa 01

(v) Khi một phương tiện (thường là ôtô hoặc xe máy) bị trượt phần đuôi, mất kiểm soát và lắc ngang giống đuôi cá; xe xoay ngang hoặc trượt chệch hướng do bề mặt đường trơn, phanh gấp hoặc đánh lái quá mức.

of a vehicle make an uncontrolled sideways movement.

Ví dụ
Chiếc xe đã trượt ngang trên đường ướt trong cơn bão tối qua.The car fishtailed on the wet road during the storm last night.
Nhiều tài xế không trượt ngang khi lái xe an toàn trong mưa.Many drivers do not fishtail when driving safely in the rain.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh