fishtail
NounVerb
fishtail (Noun)
/fˈɪʃteɪl/
/fˈɪʃteɪl/
AI
Ví dụ
Thiết kế đuôi cá của lối vào công viên rất độc đáo.The fishtail design of the park's entrance is very unique.
Trung tâm cộng đồng không có cấu trúc đuôi cá.The community center does not have a fishtail structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc xe đã trượt ngang trong cơn mưa lớn cuối tuần trước.The car fishtail during the heavy rain last weekend.
Người lái xe không ngờ tới sự trượt ngang trên con đường băng.The driver did not expect the fishtail on the icy road.
fishtail (Verb)
/fˈɪʃteɪl/
/fˈɪʃteɪl/
AI
Ví dụ
Chiếc xe đã trượt ngang trên đường ướt trong cơn bão tối qua.The car fishtailed on the wet road during the storm last night.
Nhiều tài xế không trượt ngang khi lái xe an toàn trong mưa.Many drivers do not fishtail when driving safely in the rain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fishtail" có nghĩa là đuôi cá, thường chỉ bộ phận đuôi của các loài cá hoặc hình dạng tương tự trong thiết kế. Trong ngữ cảnh giao thông, "fishtailing" mô tả hiện tượng xe ô tô bị trượt đuôi khi quay vòng, khiến cho phần đuôi xe lắc lư như đuôi cá. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít được sử dụng trong giao thông hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh lái xe và an toàn giao thông.