fishtailed
fishtailed (Verb)
fishtailed (Adjective)
Nghĩa 01
đặc trưng bởi hành vi uốn lượn theo đuôi cá, thường được sử dụng liên quan đến phương tiện hoặc chuyển động.
characterized by fishtailing behavior often used in relation to vehicles or movement.
Nghĩa 03
có hình dạng giống đuôi cá.
having a shape that resembles the tail of a fish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fishtailed" là một tính từ được sử dụng để mô tả trạng thái khi một vật, đặc biệt là một phương tiện giao thông, mất kiểm soát và xoay vòng do trượt bánh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "fishtailed" để diễn tả hiện tượng tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi, khi từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và điều kiện đường xá khác nhau.