Bản dịch của từ Fishtail trong tiếng Việt
Fishtail

Fishtail(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fishtail" có nghĩa là đuôi cá, thường chỉ bộ phận đuôi của các loài cá hoặc hình dạng tương tự trong thiết kế. Trong ngữ cảnh giao thông, "fishtailing" mô tả hiện tượng xe ô tô bị trượt đuôi khi quay vòng, khiến cho phần đuôi xe lắc lư như đuôi cá. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít được sử dụng trong giao thông hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh lái xe và an toàn giao thông.
Từ "fishtail" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa hai thành phần: "fish" (cá) có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "fisc" và "tail" (đuôi) từ tiếng Old English "tægel". Từ này đề cập đến hình dạng của đuôi cá, thường được mô tả là thon và rộng ở cuối. Cách sử dụng hiện tại của "fishtail" không chỉ liên quan đến hình dạng của đuôi cá mà còn chỉ các hình dáng tương tự trong thiết kế và thời trang, thể hiện sự vận dụng của ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "fishtail" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng liên quan đến các phương tiện giao thông hoặc các hoạt động liên quan đến nước. Trong phần Đọc, "fishtail" thường xuất hiện trong văn bản mô tả về thiết kế hoặc hoạt động của xe cộ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về xe máy hoặc lướt sóng. Trong ngữ cảnh khác, "fishtail" thường được dùng để chỉ sự chuyển động của phương tiện khi mất ổn định.
Họ từ
Từ "fishtail" có nghĩa là đuôi cá, thường chỉ bộ phận đuôi của các loài cá hoặc hình dạng tương tự trong thiết kế. Trong ngữ cảnh giao thông, "fishtailing" mô tả hiện tượng xe ô tô bị trượt đuôi khi quay vòng, khiến cho phần đuôi xe lắc lư như đuôi cá. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể ít được sử dụng trong giao thông hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh lái xe và an toàn giao thông.
Từ "fishtail" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa hai thành phần: "fish" (cá) có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "fisc" và "tail" (đuôi) từ tiếng Old English "tægel". Từ này đề cập đến hình dạng của đuôi cá, thường được mô tả là thon và rộng ở cuối. Cách sử dụng hiện tại của "fishtail" không chỉ liên quan đến hình dạng của đuôi cá mà còn chỉ các hình dáng tương tự trong thiết kế và thời trang, thể hiện sự vận dụng của ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "fishtail" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng liên quan đến các phương tiện giao thông hoặc các hoạt động liên quan đến nước. Trong phần Đọc, "fishtail" thường xuất hiện trong văn bản mô tả về thiết kế hoặc hoạt động của xe cộ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về xe máy hoặc lướt sóng. Trong ngữ cảnh khác, "fishtail" thường được dùng để chỉ sự chuyển động của phương tiện khi mất ổn định.
