Bản dịch của từ Fitted trong tiếng Việt
Fitted

Fitted(Verb)
Quá khứ phân từ của sự phù hợp (“điều chỉnh, thay đổi kích cỡ”)
Past participle of fit “to tailor change size”.
Dạng động từ của Fitted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fitted" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả việc một vật gì đó được thiết kế hoặc điều chỉnh để vừa vặn với một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "fitted" có thể ám chỉ đến quần áo được thiết kế vừa vặn với cơ thể người mặc. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ có sự phổ biến với nghĩa gần tương tự nhưng thường được thay thế bằng "fit" trong nhiều ngữ cảnh. Sự khác biệt về ngữ âm không rõ rệt nhưng nổi bật trong một số bài phát biểu của người nói tiếng Anh khác nhau.
Từ "fitted" xuất phát từ động từ tiếng Anh "fit", có nguồn gốc từ tiếng Latin "fitare", nghĩa là "làm cho vừa". Trong tiếng Trung cổ, từ này đã phát triển thành "fit", biểu thị việc điều chỉnh kích thước hoặc hình dạng cho phù hợp với một đối tượng nào đó. Ngày nay, "fitted" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc quần áo được thiết kế sao cho vừa vặn với cơ thể hoặc một không gian cụ thể, phản ánh tính năng động và chức năng mà từ gốc từng nhấn mạnh.
Từ "fitted" có tần suất sử dụng khá cao trong cả bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả thiết kế và cấu trúc, như trong phần Nghe và Đọc, nơi thường gặp các chủ đề liên quan đến thời trang và kiến trúc. Trong các tình huống khác, "fitted" thường được sử dụng để chỉ một món đồ được điều chỉnh để phù hợp với kích thước cơ thể hay yêu cầu cụ thể, ví dụ như trang phục và nội thất.
Họ từ
Từ "fitted" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả việc một vật gì đó được thiết kế hoặc điều chỉnh để vừa vặn với một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "fitted" có thể ám chỉ đến quần áo được thiết kế vừa vặn với cơ thể người mặc. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ có sự phổ biến với nghĩa gần tương tự nhưng thường được thay thế bằng "fit" trong nhiều ngữ cảnh. Sự khác biệt về ngữ âm không rõ rệt nhưng nổi bật trong một số bài phát biểu của người nói tiếng Anh khác nhau.
Từ "fitted" xuất phát từ động từ tiếng Anh "fit", có nguồn gốc từ tiếng Latin "fitare", nghĩa là "làm cho vừa". Trong tiếng Trung cổ, từ này đã phát triển thành "fit", biểu thị việc điều chỉnh kích thước hoặc hình dạng cho phù hợp với một đối tượng nào đó. Ngày nay, "fitted" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc quần áo được thiết kế sao cho vừa vặn với cơ thể hoặc một không gian cụ thể, phản ánh tính năng động và chức năng mà từ gốc từng nhấn mạnh.
Từ "fitted" có tần suất sử dụng khá cao trong cả bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả thiết kế và cấu trúc, như trong phần Nghe và Đọc, nơi thường gặp các chủ đề liên quan đến thời trang và kiến trúc. Trong các tình huống khác, "fitted" thường được sử dụng để chỉ một món đồ được điều chỉnh để phù hợp với kích thước cơ thể hay yêu cầu cụ thể, ví dụ như trang phục và nội thất.
