Bản dịch của từ Fitted trong tiếng Việt

Fitted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitted(Verb)

fˈɪtɪd
fˈɪtɪd
01

Dạng quá khứ đơn của 'fit' được dùng ở một số vùng (địa phương) thay cho 'fitted' hoặc 'fit' trong nghĩa 'làm cho vừa', 'lắp vào' hoặc 'may cho vừa'. Thường gặp trong cách nói địa phương, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.

Regional sometimes proscribed simple past of fit other senses.

适合的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ/phân từ của 'fit' nghĩa là đã sửa cho vừa vặn về kích thước hoặc điều chỉnh cho phù hợp (thường dùng khi may quần áo hoặc điều chỉnh đồ vật để vừa).

Past participle of fit “to tailor change size”.

调整大小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng quá khứ của 'fit' với nghĩa là đã may, đã sửa cho vừa (thay đổi kích thước hoặc độ ôm để phù hợp với người mặc).

Simple past of fit to tailor to change size.

量身定制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fitted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fitted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fitted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fitting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ