fixate
fixate (Verb)
Nghĩa 01
Đưa mắt nhìn chằm chằm vào một điểm hoặc vật nào đó; cố định ánh nhìn vào một chỗ.
Direct ones eyes towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fixate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fixate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fixated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fixated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fixates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fixating |
fixate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fixate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fixate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fixated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fixated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fixates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fixating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tập trung chú ý hoặc dán mắt vào một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó một cách mãnh liệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "fixate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả hành vi chú ý không linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng phổ biến nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh khác, không chỉ giới hạn ở tâm lý. Về mặt phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và âm sắc trong một số vùng miền.