fixated
fixated (Adjective)
Nghĩa 01
Có sự ám ảnh hoặc ám ảnh bất thường về một điều gì đó.
Having an obsessive or unusual preoccupation with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gắn bó một cách bất thường với một ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể.
Unnaturally attached to a particular idea or concept.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fixated (Verb)
Nghĩa 01
Tập trung sự chú ý hoặc tâm trí vào một điều gì đó một cách dai dẳng.
To focus ones attention or mind on something in a persistent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fixated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fixate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fixated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fixated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fixates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fixating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixated" là một tính từ mô tả trạng thái tâm lý khi một người trở nên tập trung một cách không lành mạnh vào một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh, "fixated" có thể được sử dụng để chỉ sự ám ảnh hoặc sự chú ý quá mức. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên ý nghĩa và cách viết nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu. Trong khẩu ngữ, người Anh thường nhấn mạnh tương đối nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm ở Mỹ.