Bản dịch của từ Fixate trong tiếng Việt
Fixate
VerbVerb

Fixate (Verb)
fˈɪkseɪt
fˈɪkseɪt
01
Đưa mắt nhìn chằm chằm vào một điểm hoặc vật nào đó; cố định ánh nhìn vào một chỗ.
Direct ones eyes towards.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fixate

Đưa mắt nhìn chằm chằm vào một điểm hoặc vật nào đó; cố định ánh nhìn vào một chỗ.
Direct ones eyes towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa