Anh - Việt

Bản dịch của từ Fixated trong tiếng Việt

fixated

AdjectiveVerb

fixated (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Có sự ám ảnh hoặc ám ảnh bất thường về một điều gì đó.

Having an obsessive or unusual preoccupation with something.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi các nền tảng mạng xã hội như Instagram.Many teenagers are fixated on social media platforms like Instagram.
Cô ấy không còn bị ám ảnh bởi các xu hướng thời trang mới nhất nữa.She is not fixated on the latest fashion trends anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gắn bó một cách bất thường với một ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể.

Unnaturally attached to a particular idea or concept.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi các xu hướng và người ảnh hưởng trên mạng xã hội.Many teenagers are fixated on social media trends and influencers.
Cô ấy không bị ám ảnh bởi các vai trò giới tính truyền thống trong xã hội.She is not fixated on traditional gender roles in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cố định tại chỗ; không thể thay đổi hoặc thay đổi.

Fixed in place not able to be changed or varied.

Ví dụ
Nhiều người hiện nay bị ám ảnh bởi các xu hướng mạng xã hội.Many people are fixated on social media trends today.
Sinh viên không còn bị ám ảnh bởi các phương pháp học tập truyền thống nữa.Students are not fixated on traditional learning methods anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fixated (Verb)

/fˈɪkseɪtɪd/
/fˈɪkseɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Tập trung sự chú ý hoặc tâm trí vào một điều gì đó một cách dai dẳng.

To focus ones attention or mind on something in a persistent way.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi các xu hướng và người ảnh hưởng trên mạng xã hội.Many teenagers are fixated on social media trends and influencers.
Cô ấy không chỉ bị ám ảnh bởi một vấn đề xã hội.She is not fixated on only one social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thể ngừng suy nghĩ về một điều gì đó, thường ở mức độ không lành mạnh.

To be unable to stop thinking about something often to an unhealthy degree.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi lượt thích và người theo dõi trên mạng xã hội.Many teenagers are fixated on social media likes and followers.
Cô ấy không bị ám ảnh bởi những bình luận tiêu cực từ những kẻ troll trực tuyến.She is not fixated on negative comments from online trolls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trở nên gắn bó hoặc tận tụy với một ý tưởng, người hoặc vật cụ thể.

To become attached or devoted to a specific idea person or object.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi các xu hướng mạng xã hội mỗi ngày.Many teenagers are fixated on social media trends every day.
Cô ấy không chỉ bị ám ảnh bởi một vấn đề xã hội.She is not fixated on just one social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fixated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fixate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fixated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fixated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fixates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fixating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh