fixates
fixates (Verb)
Nghĩa 01
Tập trung hoặc chú ý vào một điều gì đó.
To concentrate or focus ones thoughts or attention on something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fixates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fixate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fixated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fixated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fixates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fixating |
fixates (Noun)
Nghĩa 01
Sự gắn bó hoặc cam kết mạnh mẽ với một ý tưởng hoặc hành vi cụ thể.
A strong attachment or commitment to a particular idea or behavior
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixates" xuất phát từ động từ "fixate", có nghĩa là tập trung chú ý một cách mãnh liệt hoặc duy trì một mức độ quan tâm không thay đổi đối với một chiếc gì đó. Trong tiếng Anh, "fixates" thường được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý để mô tả trạng thái quá chú trọng vào một ý tưởng hay hình ảnh nào đó. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.