Bản dịch của từ Fixed-up trong tiếng Việt

Fixed-up

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed-up(Verb)

fˈɪksˌʌpf
fˈɪksˌʌpf
01

Sửa chữa hoặc tân trang lại một vật, đồ đạc, ngôi nhà... để nó hoạt động tốt hơn hoặc trông mới hơn.

To repair or restore something.

修理或恢复某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fixed-up(Adjective)

fˈɪksˌʌpf
fˈɪksˌʌpf
01

Diện; ăn mặc chỉnh tề, lịch sự, trông gọn gàng và hợp mốt.

Neat smart or fashionable in appearance.

整洁时尚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh