flagellated
flagellated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (hoặc phân từ quá khứ) của động từ "flagellate" — nghĩa là đã quất roi, đánh bằng roi hoặc đã trừng phạt bằng roi; trong nghĩa chuyển, có thể là chỉ bị chỉ trích, mắng nhiếc dữ dội.
Past tense and past participle of flagellate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagellated" là tính từ được sử dụng trong sinh học để mô tả các tế bào hoặc sinh vật có đuôi roi (flagella) giúp chúng di chuyển. Thường gặp trong các sinh vật đơn bào như động vật nguyên sinh (protozoa), từ này thể hiện khả năng linh hoạt trong môi trường nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ nhàng trong các bối cảnh học thuật khác nhau.