Anh - Việt

Bản dịch của từ Flagellated trong tiếng Việt

flagellated

Verb

flagellated (Verb)

/flˈædʒəleɪtəd/
/flˈædʒəleɪtəd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (hoặc phân từ quá khứ) của động từ "flagellate" — nghĩa là đã quất roi, đánh bằng roi hoặc đã trừng phạt bằng roi; trong nghĩa chuyển, có thể là chỉ bị chỉ trích, mắng nhiếc dữ dội.

Past tense and past participle of flagellate.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đã tự trừng phạt mình vì không học đủ cho kỳ thi.Many students flagellated themselves for not studying enough for the exam.
Cô ấy không tự trừng phạt mình sau khi nhận điểm thấp trong IELTS.She did not flagellated herself after receiving a low score on IELTS.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh