flagellant
flagellant (Noun)
flagellant (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người tự quất (tự đánh bằng roi) như một hình thức tu luyện tôn giáo hoặc sám hối.
A person who whips themselves as a form of religious discipline or penance.
flagellant (Verb)
Nghĩa 01
Tự đánh mình bằng roi hoặc vật đánh như một hành động tu khổ, sám hối hoặc kỷ luật tôn giáo.
To whip oneself as a form of religious discipline or penance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagellant" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Latinh "flagellare", có nghĩa là "đánh đòn". Trong ngữ cảnh lịch sử, nó chỉ những người thực hành tự hành hạ bản thân bằng cách sử dụng cành roi, thường trong bối cảnh tôn giáo, nhằm thể hiện sự ăn năn. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức và ý nghĩa giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ "flagellant" thường được sử dụng trong các tài liệu tôn giáo hoặc lịch sử.