Bản dịch của từ Flam trong tiếng Việt
Flam

Flam (Noun)
Trong trống, "flam" là một trong những kỹ thuật cơ bản: một nhát chính được phát ra ngay sau một nhát nhỏ phụ (grace note) rất nhanh, tạo thành một âm đôi nhỏ trước khi nhát chính vang rõ. Nghĩa là có một nhát phụ rất nhẹ, rồi ngay lập tức là nhát mạnh hơn, giúp âm thanh dày hơn và nhấn nhá.
One of the basic patterns rudiments of drumming consisting of a stroke preceded by a grace note.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "flam" là một danh từ có thể được hiểu là một hình thức nghệ thuật ẩn dụ hoặc một lời nói dối không có căn cứ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức. Về ngữ âm, "flam" có cách phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
Từ "flam" là một danh từ có thể được hiểu là một hình thức nghệ thuật ẩn dụ hoặc một lời nói dối không có căn cứ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức. Về ngữ âm, "flam" có cách phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
