Bản dịch của từ Flam trong tiếng Việt

Flam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flam(Noun)

flˈæm
flˈæm
01

Trong trống, "flam" là một trong những kỹ thuật cơ bản: một nhát chính được phát ra ngay sau một nhát nhỏ phụ (grace note) rất nhanh, tạo thành một âm đôi nhỏ trước khi nhát chính vang rõ. Nghĩa là có một nhát phụ rất nhẹ, rồi ngay lập tức là nhát mạnh hơn, giúp âm thanh dày hơn và nhấn nhá.

One of the basic patterns rudiments of drumming consisting of a stroke preceded by a grace note.

击打前的小音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh