flamenco
Noun
flamenco (Noun)
/fləˈmɛŋ.koʊ/
/fləˈmɛŋ.koʊ/
AI
Ví dụ
Flamenco rất phổ biến trong các buổi tụ tập xã hội như Hội chợ Seville hàng năm.Flamenco is popular in social gatherings like the annual Seville Fair.
Nhiều người không đánh giá cao ý nghĩa văn hóa của flamenco ở Tây Ban Nha.Many people do not appreciate flamenco's cultural significance in Spain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Flamenco là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Tây Ban Nha, bao gồm âm nhạc, múa và hát, đặc biệt phổ biến ở vùng Andalusia. Âm nhạc flamenco thường sử dụng guitar, cajón và các nhịp điệu mạnh mẽ. Khác với một số thể loại nghệ thuật châu Âu khác, flamenco thể hiện sâu sắc cảm xúc và văn hóa của người dân địa phương. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này, mà chỉ có ý nghĩa chung trong việc mô tả một phong cách văn hóa nghệ thuật.