Bản dịch của từ Flatulate trong tiếng Việt
Flatulate

Flatulate(Verb)
Thải khí tiêu hóa ra khỏi hậu môn; xì hơi (thường kèm theo âm thanh và mùi).
To fart to emit digestive gases from the anus especially with accompanying sound and smell.
放屁, 从肛门排出消化气体,常伴有声音和气味。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flatulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flatulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flatulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flatulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flatulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flatulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "flatulate" là động từ, có nghĩa là phát ra khí từ hệ thống tiêu hóa, thường dẫn đến âm thanh và mùi khó chịu. Từ này chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học, liên quan đến hiện tượng xì hơi. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong tiếng lóng, ở Mỹ, người ta có thể sử dụng "to fart" để chỉ hành động tương tự, phổ biến và ít trang trọng hơn.
Từ "flatulate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "flatuare", có nghĩa là "phát ra khí". "Flatuare" lại xuất phát từ danh từ "flatus", có nghĩa là "khí". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động thải khí từ hệ tiêu hóa. Ý nghĩa hiện tại của "flatulate" vẫn giữ nguyên tính chất sinh lý đó, phản ánh đặc tính tự nhiên của cơ thể con người và hành vi tiêu hóa, thể hiện rõ sự liên kết giữa nguồn gốc và cách hiểu hiện nay.
Từ "flatulate" là thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh nói và viết, từ này thường liên quan đến tình huống thể hiện sự không lịch sự hoặc chủ đề y tế, nhưng thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "flatulate" thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước khi đề cập đến hiện tượng sinh lý của sự phát tán khí từ hệ tiêu hóa.
Từ "flatulate" là động từ, có nghĩa là phát ra khí từ hệ thống tiêu hóa, thường dẫn đến âm thanh và mùi khó chịu. Từ này chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học, liên quan đến hiện tượng xì hơi. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong tiếng lóng, ở Mỹ, người ta có thể sử dụng "to fart" để chỉ hành động tương tự, phổ biến và ít trang trọng hơn.
Từ "flatulate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "flatuare", có nghĩa là "phát ra khí". "Flatuare" lại xuất phát từ danh từ "flatus", có nghĩa là "khí". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động thải khí từ hệ tiêu hóa. Ý nghĩa hiện tại của "flatulate" vẫn giữ nguyên tính chất sinh lý đó, phản ánh đặc tính tự nhiên của cơ thể con người và hành vi tiêu hóa, thể hiện rõ sự liên kết giữa nguồn gốc và cách hiểu hiện nay.
Từ "flatulate" là thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh nói và viết, từ này thường liên quan đến tình huống thể hiện sự không lịch sự hoặc chủ đề y tế, nhưng thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "flatulate" thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước khi đề cập đến hiện tượng sinh lý của sự phát tán khí từ hệ tiêu hóa.
