Bản dịch của từ Fart trong tiếng Việt

Fart

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fart(Noun)

fˌɑɹt
fˌɑɹt
01

Từ chỉ người nhàm chán, tẻ nhạt hoặc đáng khinh thường; thường dùng mỉa mai để gọi ai đó vô vị, không thú vị hoặc khiến người khác chán nản.

A boring or contemptible person.

无聊的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hiện tượng sinh lý khi thải khí ra khỏi hậu môn (đánh rắm). Đây là khí do hệ tiêu hóa tạo ra thoát ra ngoài, thường kèm theo tiếng hoặc mùi.

An emission of wind from the anus.

从肛门排出的气体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fart (Noun)

SingularPlural

Fart

Farts

Fart(Verb)

fˌɑɹt
fˌɑɹt
01

Lãng phí thời gian vào những việc vớ vẩn, tầm thường hoặc không quan trọng.

Waste time on silly or trivial things.

浪费时间在无聊的事情上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thải khí từ hậu môn; xì hơi (ra khỏi cơ thể) bằng cách giải phóng hơi qua hậu môn.

Emit wind from the anus.

从肛门排气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fart (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fart

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Farted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Farted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Farts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Farting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ