flavoured
flavoured (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có thêm hương vị (được thêm một vị cụ thể vào thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm khác)
Có thêm hương vị (được thêm một vị cụ thể vào thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm khác)
having a particular flavor added.
Dạng tính từ của flavoured (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flavoured có vị | more flavoured có hương vị hơn | most flavoured có hương vị đậm đà nhất |
Kết hợp từ của flavoured (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hương vị đậm đà highly flavoured | Món ăn được nêm gia vị thơm ngon. The dish was highly flavored with aromatic spices. |
hương vị tinh tế delicately flavoured | Món ăn được gia vị tinh tế của cô ấy gây ấn tượng với các giám khảo. Her delicately flavored dish impressed the judges. |
có hương vị mạnh strongly flavoured | Nhiều người thích cà phê có vị đậm trong các buổi gặp gỡ xã hội. Many people enjoy strongly flavoured coffee in social gatherings. |
mùi vị mạnh mẽ intensely flavoured | Bài luận của cô ấy rất đậm với mô tả sống động và cảm xúc. Her essay was intensely flavored with vivid descriptions and emotions. |
hương vị phong phú richly flavoured | Bài viết phong phú của cô ấy mê hoặc độc giả một cách dễ dàng. Her richly flavored writing captivates readers effortlessly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flavoured" là một tính từ biểu thị tính chất có hương vị, thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống có sự pha trộn các hương liệu khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết với chữ "u" như "flavoured", ví dụ như trong "flavoured yogurt". Ngược lại, tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản không có chữ "u" là "flavored". Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự khác nhau trong cách phát âm và viết, nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự nhau và được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm.