Bản dịch của từ Flawless calculations trong tiếng Việt
Flawless calculations
Noun [U/C]

Flawless calculations(Noun)
flˈɔːləs kˌælkjʊlˈeɪʃənz
ˈfɫɔɫəs ˌkæɫkjəˈɫeɪʃənz
02
Hành động tính toán hoặc quá trình xác định một điều gì đó dựa trên các phương pháp số học
Calculating or the process of determining something using mathematical methods.
这指的是通过数学方法来进行计算或确定某个事物的过程。
Ví dụ
