Bản dịch của từ Flawless calculations trong tiếng Việt

Flawless calculations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawless calculations(Noun)

flˈɔːləs kˌælkjʊlˈeɪʃənz
ˈfɫɔɫəs ˌkæɫkjəˈɫeɪʃənz
01

Một phép tính toán hoặc bộ các phép tính

An operation or a set of operations

一种数学运算或一组运算

Ví dụ
02

Hành động tính toán hoặc quá trình xác định một điều gì đó dựa trên các phương pháp số học

Calculating or the process of determining something using mathematical methods.

这指的是通过数学方法来进行计算或确定某个事物的过程。

Ví dụ
03

Một ước tính về số lượng hoặc mức độ được đưa ra dựa trên tính toán

An estimate of a number or quantity obtained through calculation.

这是一种通过计算获得的某个数字或数量的估算。

Ví dụ