Bản dịch của từ Fleer trong tiếng Việt

Fleer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleer(Noun)

fliɹ
flˈɪɹ
01

Một ánh nhìn hoặc lời nói mỉa mai, khinh bỉ, trịch thượng; thể hiện thái độ hỗn láo, chế giễu người khác.

An impudent or jeering look or speech.

轻蔑的目光或言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fleer(Verb)

fliɹ
flˈɪɹ
01

Cười khinh bỉ, cười nhạo một cách trâng tráo hoặc chế giễu người khác.

Laugh impudently or jeeringly.

不屑一笑,嘲笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ