Bản dịch của từ Flick through a book trong tiếng Việt

Flick through a book

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flick through a book(Verb)

flˈɪk θɹˈu ə bˈʊk
flˈɪk θɹˈu ə bˈʊk
01

Lật nhanh qua các trang của sách hoặc tài liệu.

Quickly skim through the pages of a book or document.

快速浏览书页或文档

Ví dụ
02

Lướt qua nội dung của sách hoặc tạp chí mà không đọc kỹ lưỡng.

Skimming through the content of a book or magazine without reading it carefully.

快速扫视书籍或杂志的内容,而不是逐字阅读。

Ví dụ
03

Dễ dàng xem qua một bộ sưu tập văn bản hoặc tài liệu.

Browse through various collections of texts or documents at your own pace.

随意浏览一批文本或资料。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh