flimflam
flimflam (Noun)
Nghĩa 01
Một chiêu lừa đảo nhằm đánh lừa người khác để lấy tiền hoặc lợi ích; mánh khoé lừa gạt bằng lời nói hoặc thủ đoạn giả dối.
A confidence trick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lời nói vô nghĩa, nịnh nọt hoặc không chân thành dùng để lừa dối hoặc đánh lừa người khác; lời nói giả dối, bùi tai nhưng không đáng tin.
Nonsensical or insincere talk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flimflam (Verb)
Nghĩa 01
Lừa đảo ai đó bằng mánh khóe, chiêu trò để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích; lừa dối tinh vi bằng cách nói năng hoặc hành vi giả tạo.
Swindle someone with a confidence trick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flimflam" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động lừa đảo, trò gian trá hoặc sự nói dối vô nghĩa. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói đến những thủ đoạn lừa đảo. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cách viết hay cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn phong, "flimflam" có thể mang sắc thái hài hước hoặc chế nhạo.