Bản dịch của từ Flimflam trong tiếng Việt

Flimflam

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flimflam(Noun)

flˈɪmflæm
flˈɪmflæm
01

Một chiêu lừa đảo nhằm đánh lừa người khác để lấy tiền hoặc lợi ích; mánh khoé lừa gạt bằng lời nói hoặc thủ đoạn giả dối.

A confidence trick.

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lời nói vô nghĩa, nịnh nọt hoặc không chân thành dùng để lừa dối hoặc đánh lừa người khác; lời nói giả dối, bùi tai nhưng không đáng tin.

Nonsensical or insincere talk.

无意义的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flimflam(Verb)

flˈɪmflæm
flˈɪmflæm
01

Lừa đảo ai đó bằng mánh khóe, chiêu trò để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích; lừa dối tinh vi bằng cách nói năng hoặc hành vi giả tạo.

Swindle someone with a confidence trick.

用把戏欺骗他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ