Anh - Việt

Bản dịch của từ Flimflam trong tiếng Việt

flimflam

NounVerb

flimflam (Noun)

/flˈɪmflæm/
/flˈɪmflæm/
AI

Nghĩa 01

Một chiêu lừa đảo nhằm đánh lừa người khác để lấy tiền hoặc lợi ích; mánh khoé lừa gạt bằng lời nói hoặc thủ đoạn giả dối.

A confidence trick.

Ví dụ
Nghệ sĩ lừa đảo đã lừa nhiều người tại sự kiện xã hội tuần trước.The flimflam artist tricked many people at the social event last week.
Tôi không tin vào những câu chuyện lừa đảo về các buổi gặp mặt xã hội.I do not trust flimflam stories about social gatherings and friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lời nói vô nghĩa, nịnh nọt hoặc không chân thành dùng để lừa dối hoặc đánh lừa người khác; lời nói giả dối, bùi tai nhưng không đáng tin.

Nonsensical or insincere talk.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia sử dụng lời nói vô nghĩa để lừa dối cử tri trong các cuộc bầu cử.Many politicians use flimflam to mislead voters during elections.
Lời nói vô nghĩa trong bài phát biểu của anh ấy không thuyết phục được khán giả.The flimflam in his speech did not convince the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flimflam (Verb)

/flˈɪmflæm/
/flˈɪmflæm/
AI

Nghĩa 01

Lừa đảo ai đó bằng mánh khóe, chiêu trò để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích; lừa dối tinh vi bằng cách nói năng hoặc hành vi giả tạo.

Swindle someone with a confidence trick.

Ví dụ
Anh ấy cố gắng lừa bạn bè đầu tư vào doanh nghiệp giả của mình.He tried to flimflam his friends into investing in his fake business.
Họ không lừa dối cộng đồng trong sự kiện từ thiện năm ngoái.They did not flimflam the community during the charity event last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh