Bản dịch của từ Flimflam trong tiếng Việt
Flimflam

Flimflam(Noun)
Một chiêu lừa đảo nhằm đánh lừa người khác để lấy tiền hoặc lợi ích; mánh khoé lừa gạt bằng lời nói hoặc thủ đoạn giả dối.
A confidence trick.
欺骗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lời nói vô nghĩa, nịnh nọt hoặc không chân thành dùng để lừa dối hoặc đánh lừa người khác; lời nói giả dối, bùi tai nhưng không đáng tin.
Nonsensical or insincere talk.
无意义的言辞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Flimflam(Verb)
Lừa đảo ai đó bằng mánh khóe, chiêu trò để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích; lừa dối tinh vi bằng cách nói năng hoặc hành vi giả tạo.
Swindle someone with a confidence trick.
用把戏欺骗他人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Flimflam" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động lừa đảo, trò gian trá hoặc sự nói dối vô nghĩa. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói đến những thủ đoạn lừa đảo. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cách viết hay cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn phong, "flimflam" có thể mang sắc thái hài hước hoặc chế nhạo.
Từ "flimflam" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Pháp, bắt nguồn từ "flim-flam", có nghĩa là lừa biệp hoặc trò lừa đảo. Lịch sử của từ này gắn liền với việc lừa dối hoặc đánh lừa người khác thông qua những lời nói khéo léo nhưng không có thật. Hiện nay, "flimflam" thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói lừa đảo, phản ánh sự tiếp tục của ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự lừa dối và không đáng tin cậy.
Từ "flimflam" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các tình huống khó khăn hoặc lừa đảo trong phần Speaking và Writing. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy, thường có yếu tố hài hước hoặc châm biếm. Tương tự, "flimflam" thường thấy trong văn chương hoặc ấn phẩm phê bình khi bàn luận về sự giả dối trong xã hội.
Họ từ
"Flimflam" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động lừa đảo, trò gian trá hoặc sự nói dối vô nghĩa. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói đến những thủ đoạn lừa đảo. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cách viết hay cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn phong, "flimflam" có thể mang sắc thái hài hước hoặc chế nhạo.
Từ "flimflam" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Pháp, bắt nguồn từ "flim-flam", có nghĩa là lừa biệp hoặc trò lừa đảo. Lịch sử của từ này gắn liền với việc lừa dối hoặc đánh lừa người khác thông qua những lời nói khéo léo nhưng không có thật. Hiện nay, "flimflam" thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói lừa đảo, phản ánh sự tiếp tục của ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự lừa dối và không đáng tin cậy.
Từ "flimflam" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các tình huống khó khăn hoặc lừa đảo trong phần Speaking và Writing. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy, thường có yếu tố hài hước hoặc châm biếm. Tương tự, "flimflam" thường thấy trong văn chương hoặc ấn phẩm phê bình khi bàn luận về sự giả dối trong xã hội.
