flirtatious
Adjective
flirtatious (Adjective)
/flɚtˈeɪʃəs/
/flɚɹtˈeɪʃəs/
AI
Nghĩa 01 · Cư xử theo cách gợi ý sự hấp dẫn mang tính chơi đùa, tán tỉnh người khác (thường với ý muốn gây chú ý hoặc thể hiện hứng thú tình cảm/sex một cách nhẹ nhàng).
Ví dụ
Cô ấy cười tinh nghịch với anh ấy trong bài kiểm tra nói.She gave him a flirtatious smile during the speaking test.
Anh ấy tránh việc đưa ra những bình luận tinh nghịch trong bài viết của mình.He avoided making flirtatious comments in his writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flirtatious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flirtatious tán tỉnh | more flirtatious tán tỉnh nhiều hơn | most flirtatious tán tỉnh nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flirtatious" (adj.) diễn tả tính cách đôi khi tinh nghịch hoặc quyến rũ, thường thể hiện qua hành động hoặc cách giao tiếp nhằm thể hiện sự thú vị hoặc mong muốn gây sự chú ý từ người khác. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "flirtatious" không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số biến thể nhỏ do yếu tố ngữ điệu địa phương. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội nhằm mô tả hành vi giữa các cá nhân.