Bản dịch của từ Floating debris trong tiếng Việt

Floating debris

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floating debris(Noun)

flˈoʊtɨŋ dəbɹˈi
flˈoʊtɨŋ dəbɹˈi
01

Các mảnh vật liệu như gỗ, kim loại, nhựa… trôi nổi trên mặt nước (sông, biển, hồ), thường là do sóng, lũ hoặc rác thải.

Pieces of wood metal plastic etc that are floating in a body of water.

漂浮在水面上的垃圾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Floating debris(Verb)

flˈoʊtɨŋ dəbɹˈi
flˈoʊtɨŋ dəbɹˈi
01

Ở trạng thái nổi hoặc trôi lơ lửng trên mặt nước, không chìm, thường dùng để chỉ mảnh vụn, rác hoặc vật thể nhẹ đang trôi trên mặt nước.

To be or remain suspended as if on water.

漂浮的碎片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh