Bản dịch của từ Flout trong tiếng Việt
Flout

Flout(Verb)
Công khai phớt lờ hoặc bất chấp một quy tắc, luật pháp hay chuẩn mực xã hội.
Openly disregard (a rule, law, or convention)
Dạng động từ của Flout (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flout |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flouted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flouted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flouts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flouting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flout" được định nghĩa là hành động coi thường hoặc ngó lơ một quy định, luật lệ hoặc phong tục. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với người bản xứ Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi người Anh có thể áp dụng một cách thoải mái hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày. "Flout" được sử dụng chủ yếu trong các văn bản tiếng Anh pháp lý hoặc xã hội để chỉ hành vi vi phạm quy tắc.
Từ "flout" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flouten", có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "fluiten", mang nghĩa là "thổi" hoặc "vượt qua". Trong ngữ cảnh hiện đại, "flout" được sử dụng để chỉ hành động khinh thường hoặc không tuân thủ các quy tắc, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội. Sự chuyển biến này phản ánh một quá trình lịch sử, nơi những hành vi bất tuân được xem như một hình thức phản kháng hay châm biếm sự kiểm soát xã hội.
Từ "flout" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn phần thi của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các bài đọc học thuật hoặc các bài viết phân tích, nơi việc vi phạm các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội được thảo luận. Trong các ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động coi thường luật lệ hoặc quy định, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về pháp lý hoặc đạo đức.
Họ từ
Từ "flout" được định nghĩa là hành động coi thường hoặc ngó lơ một quy định, luật lệ hoặc phong tục. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với người bản xứ Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi người Anh có thể áp dụng một cách thoải mái hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày. "Flout" được sử dụng chủ yếu trong các văn bản tiếng Anh pháp lý hoặc xã hội để chỉ hành vi vi phạm quy tắc.
Từ "flout" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flouten", có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "fluiten", mang nghĩa là "thổi" hoặc "vượt qua". Trong ngữ cảnh hiện đại, "flout" được sử dụng để chỉ hành động khinh thường hoặc không tuân thủ các quy tắc, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội. Sự chuyển biến này phản ánh một quá trình lịch sử, nơi những hành vi bất tuân được xem như một hình thức phản kháng hay châm biếm sự kiểm soát xã hội.
Từ "flout" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn phần thi của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các bài đọc học thuật hoặc các bài viết phân tích, nơi việc vi phạm các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội được thảo luận. Trong các ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động coi thường luật lệ hoặc quy định, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về pháp lý hoặc đạo đức.
