Bản dịch của từ Scoff trong tiếng Việt

Scoff

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoff(Verb)

skˈɒf
ˈskɔf
01

Nói chuyện với ai đó hoặc về điều gì đó bằng một cách chế giễu hoặc coi thường.

To speak to someone or about something in a scornfully derisive or mocking way

Ví dụ
02

Chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó hoặc một điều gì đó.

To mock or make fun of someone or something

Ví dụ
03

Để bày tỏ sự hoài nghi hoặc sự khinh bỉ

To express disbelief or contempt

Ví dụ

Scoff(Noun)

skˈɒf
ˈskɔf
01

Chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó hoặc điều gì đó

An act of scoffing mocking or deriding

Ví dụ
02

Nói chuyện với ai đó hoặc về điều gì đó theo cách khinh miệt, chế giễu hoặc mỉa mai.

A scoffing expression or behavior

Ví dụ
03

Để thể hiện sự hoài nghi hoặc sự coi thường

A derisive remark or taunt

Ví dụ