Bản dịch của từ Scoffing trong tiếng Việt

Scoffing

Verb Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoffing(Verb)

skˈɔfɨŋ
skˈɔfɨŋ
01

Nói với ai hoặc nói về điều gì một cách chế giễu, mỉa mai, khinh bỉ — có giọng cười nhạo hoặc coi thường để làm giảm giá trị lời nói hoặc hành động của người khác.

Speak to someone or about something in a scornfully derisive or mocking way.

Ví dụ

Dạng động từ của Scoffing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scoff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scoffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scoffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scoffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scoffing

Scoffing(Noun)

skˈɔfɨŋ
skˈɔfɨŋ
01

Hành động nói hoặc cư xử một cách khinh miệt, chế giễu hoặc nhạo báng người khác; thái độ cười nhạo, mỉa mai để thể hiện sự coi thường.

An act of speaking or behaving in a scornfully derisive or mocking way.

Ví dụ

Scoffing(Idiom)

01

Cư xử hoặc nói theo cách khinh bỉ, chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó — tức là cười nhạo, chê bai, không tôn trọng ý kiến/ý tưởng của người khác.

Scoffing at.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ